Nghĩa của lãng đãng | Babel Free
[laːŋ˦ˀ˥ ʔɗaːŋ˦ˀ˥]Ví dụ
“Một chút sương mù lãng đãng vương trên mái nhà bưu điện.”
Some mist lazily clung to the roof of the post office building.
“Sương lãng đãng trên mặt sông.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free