HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lãng đãng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[laːŋ˦ˀ˥ ʔɗaːŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Ở trạng thái di động chậm chạp, nhẹ nhàng, khi ẩn khi hiện, khi gần khi xa, mờ mờ ảo ảo.

Ví dụ

“Một chút sương mù lãng đãng vương trên mái nhà bưu điện.”

Some mist lazily clung to the roof of the post office building.

“Sương lãng đãng trên mặt sông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lãng đãng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free