HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lẳng lơ

Tính từ CEFR B2
[laŋ˧˩ ləː˧˧]

Định nghĩa

  1. Tỏ ra lẳng, có nhiều biểu hiện thiếu đứng đắn trong quan hệ tiếp xúc nam nữ.
  2. Có nhiều vết, nhiều màu khác nhau.

Từ tương đương

Françaissalope
11 more languages
Bosanskikasar
Češtinakurevský
हिन्दीचुदक्कड़
Hrvatskikasar
Italianosciacquetta
Српскиkasar
Türkçekaşar
Українськаблядський

Ví dụ

Con gái con đứa gì mà lẳng lơ.”

She's such a slut.

“Cặp mắt lẳng lơ.”
“Tính nết lẳng lơ.”
“Ăn nói lẳng lơ.”
“Bức tường lang lổ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lẳng lơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free