Meaning of láng máng | Babel Free
/laːŋ˧˥ maːŋ˧˥/Định nghĩa
(Nghe, tiếp thu) chỉ được từng phần, từng mẫu rời rạc không đầy đủ trọn vẹn và rõ ràng.
Ví dụ
“Tôi mới nghe láng máng là ông ấy sẽ được cử làm bộ trưởng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.