HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của láng máng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
laːŋ˧˥ maːŋ˧˥

Định nghĩa

(Nghe, tiếp thu) chỉ được từng phần, từng mẫu rời rạc không đầy đủ trọn vẹn và rõ ràng.

Ví dụ

“Tôi mới nghe láng máng là ông ấy sẽ được cử làm bộ trưởng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem láng máng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free