lan toả
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
EnglishPervasive
13 more languages
فارسیفراگیر
Suomikokonaisvaltainen
Italianopervasivo
Nederlandsdoordringend
Portuguêspervasivo
Türkçeyaygın
Tiếng Việtrộng khắp
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free