HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lếch thếch

Tính từ CEFR B2
ləjk˧˥ tʰəjk˧˥

Định nghĩa

Lôi thôi không gọn gàng.

Từ tương đương

10 more languages
Bosanskidemode
Češtinastaromódní
Hrvatskidemode
Српскиdemode
Svenskatantig
Tiếng Việtlỗi thời

Ví dụ

“Ăn mặc lếch thếch.”
“Lếch thếch một đàn con.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lếch thếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free