HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lếch thếch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ləjk˧˥ tʰəjk˧˥

Định nghĩa

Lôi thôi không gọn gàng.

Từ tương đương

Bosanski demode
Čeština staromódní
English Frumpy
Suomi tyylitön
Français démodé
Hrvatski demode
Nederlands ouderwets stijlloos
Српски demode
Svenska tantig
Tiếng Việt lỗi thời

Ví dụ

“Ăn mặc lếch thếch.”
“Lếch thếch một đàn con.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lếch thếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free