HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lưu manh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[liw˧˧ majŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Kẻ lười lao động, chuyên sống bằng trộm cắp, lừa đảo.

Từ tương đương

বাংলা ঠগ
Čeština biják
Cymraeg llindagwr
Deutsch Halunke
Français thug
עברית ערס
日本語 凶徒
Српски baraba zbir бараба
Türkçe haydut
Українська громило
اردو ٹھگ
Tiếng Việt đầu gấu

Ví dụ

“Gã lưu manh.”
“Thói lưu manh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu manh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free