Nghĩa của lưu manh | Babel Free
[liw˧˧ majŋ̟˧˧]Định nghĩa
Kẻ lười lao động, chuyên sống bằng trộm cắp, lừa đảo.
Từ tương đương
Ví dụ
“Gã lưu manh.”
“Thói lưu manh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free