HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lưu ý | Babel Free

Động từ CEFR B2
[liw˧˧ ʔi˧˦]

Định nghĩa

Gợi cho người ta để tâm đến.

Từ tương đương

العربية حذر
Čeština dát bacha pozorovat
Ελληνικά προσέχω
हिन्दी बचना
Bahasa Indonesia awas berjaga-jaga
Kurdî şan
Polski uważać
Türkçe dikkat etmek
Tiếng Việt coi chừng săn

Ví dụ

Xin lưu ý anh em là đường nhiều ổ gà, trời tối nên đi cẩn thận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lưu ý được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free