HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lăng trì

Danh từ CEFR B2
[laŋ˧˧ t͡ɕi˨˩]

Định nghĩa

Thứ hình phạt tàn khốc thời phong kiến, giết phạm nhân bằng cách cắt chân tay, xẻo từng miếng thịt cho chết dần.

Từ tương đương

Englishlingchi
日本語凌遅
2 more languages
한국어능지
Tiếng Việttùng xẻo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lăng trì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free