Nghĩa của Lăng quân | Babel Free
laŋ˧˧ kwən˧˧Định nghĩa
- Từ mà người vợ dùng để gọi chồng (cũ).
- Tín Lăng Quân, công tử nước Ngụy. Xem Hư tả.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free