Nghĩa của lờ nhờ | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
أنبوب
Беларуская
флакон
Català
fiola
Čeština
lahvička
Cymraeg
ffiol
Deutsch
Phiole
Ελληνικά
αμπούλα
English
Vial
Esperanto
boteleto
Gaeilge
fial
हिन्दी
शीशी
Magyar
üvegcse
Italiano
fiala
Kurdî
lo
Latina
fiola
Македонски
шишенце
Polski
fiolka
Română
fiolă
Kiswahili
chupa
اردو
شیشی
Tiếng Việt
ló
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free