HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lờ nhờ

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishVial
Españolfrascovial
Françaisfiolevial
29 more languages
العربيةأنبوب
Беларускаяфлакон
Catalàfiola
Češtinalahvička
Cymraegffiol
DeutschPhiole
Ελληνικάαμπούλα
Esperantoboteleto
Gaeilgefial
हिन्दीशीशी
Magyarüvegcse
Italianofiala
ქართულიბოთლიშუშა
Kurdîlo
Latinafiola
Македонскишишенце
Polskifiolka
Portuguêsfrascovial
Românăfiolă
Kiswahilichupa
Українськапля́шечкафлакон
اردوشیشی
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lờ nhờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free