HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lót tích | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lɔt̚˧˦ tïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

(từ lóng Internet, từ mới, hài hước) Mất dạy.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lót tích vl.”

Lulz that's a sick burn.

“Lót tích quá.”
“Mới có tí tuổi đã lót tích thế này rồi.”
“Chúng mày thích lót tích với cụ không?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lót tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free