Nghĩa của lò ấp | Babel Free
lɔ̤˨˩ əp˧˥Định nghĩa
Một loại máy có khả năng cung cấp điều kiện thích hợp để phôi trứng có thể phát triển tốt cho đến khi nở ra thành con non.
Từ tương đương
English
Incubator
Ví dụ
“Lò ấp trứng gà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free