HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lò ấp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
lɔ̤˨˩ əp˧˥

Định nghĩa

Một loại máy có khả năng cung cấp điều kiện thích hợp để phôi trứng có thể phát triển tốt cho đến khi nở ra thành con non.

Từ tương đương

English Incubator

Ví dụ

“Lò ấp trứng gà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lò ấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free