Nghĩa của lên ngôi | Babel Free
[len˧˧ ŋoj˧˧]Định nghĩa
Bắt đầu làm vua.
Ví dụ
“Chiêu Thánh Công chúa lên ngôi năm 1224 gọi là Lý Chiêu Hoàng, trở thành nữ hoàng duy nhất trong lịch sử Việt Nam.”
Princess Chiêu Thánh ascended to the throne in 1224, called Lý Chiêu Hoàng, she is the only female emperor in Vietnam.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free