HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lên ngôi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[len˧˧ ŋoj˧˧]

Định nghĩa

Bắt đầu làm vua.

Ví dụ

“Chiêu Thánh Công chúa lên ngôi năm 1224 gọi là Lý Chiêu Hoàng, trở thành nữ hoàng duy nhất trong lịch sử Việt Nam.”

Princess Chiêu Thánh ascended to the throne in 1224, called Lý Chiêu Hoàng, she is the only female emperor in Vietnam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lên ngôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free