Nghĩa của lên số | Babel Free
[len˧˧ so˧˦]Định nghĩa
to gear up
Từ tương đương
Ελληνικά
προετοιμάζομαι
English
gear up
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free