HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lãi ròng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
laʔaj˧˥ za̤wŋ˨˩

Định nghĩa

Số tiền còn lại sau khi lấy doanh thu trừ đi tổng các chi phí và thuế thu nhập doanh nghiệp.

Từ tương đương

Deutsch Reingewinn
English net profit
Suomi nettovoitto
Français bénéfice net
Bahasa Indonesia laba bersih
日本語 純利 純利益
中文 純利
繁體中文 純利

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lãi ròng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free