Nghĩa của làm thinh | Babel Free
[laːm˨˩ tʰïŋ˧˧]Định nghĩa
Không nói năng gì làm như không biết, trước một sự việc.
Ví dụ
“Đã nhắc là hết thức ăn mà nó cứ làm thinh không đi chợ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free