HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của làm thinh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[laːm˨˩ tʰïŋ˧˧]

Định nghĩa

Không nói năng gì làm như không biết, trước một sự việc.

Từ tương đương

العربية اخرمص اخرنمس
English to keep silent
Español callar
Suomi vaieta
日本語 つぐむ
한국어 다물다
Svenska tiga

Ví dụ

“Đã nhắc là hết thức ăn mà nó cứ làm thinh không đi chợ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem làm thinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free