làm dịu
Từ tương đương
21 more languages
Bosanskisedativ
Catalàsedant
Esperantotrankviligilo
Hrvatskisedativ
Magyarnyugtatószer
Bahasa Indonesiaobat penenang
日本語鎮静剤
한국어진정제
Portuguêssedativo
Српскиsedativ
Ví dụ
“Làm dịu tình hình thế giới đang căng thẳng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free