Nghĩa của kiểm tra | Babel Free
[kiəm˧˩ t͡ɕaː˧˧]Từ tương đương
Bosanski
test
Català
inspeccionar
Hrvatski
test
Հայերեն
զննել
ខ្មែរ
ពិនិត្យ
Kurdî
têşt
नेपाली
जाँच्नु
Português
inspecionar
Српски
test
Svenska
inspektera
Ví dụ
“kiểm tra 15 phút”
a 15-minute test/pop quiz
“kiểm tra 1 tiết”
a 1-period test
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free