HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khu biệt

Động từ CEFR B2
[xu˧˧ ʔɓiət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phân chia rành mạch.

Từ tương đương

8 more languages

Ví dụ

“[…] và đến lượt lịch sử và văn hóa lại càng không thể khu biệt đến cứng nhắc.”

[…] and in their turn, history and culture can therefore not be rigidly demarcated.

Khu biệt thị phi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khu biệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free