HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khu trừ | Babel Free

Động từ CEFR B2
xu˧˧ ʨɨ̤˨˩

Định nghĩa

  1. Chỉ ở riêng một nơi.
  2. Đuổi đi khỏi một nơi.

Ví dụ

Khu trừ bọn lưu manh ra khỏi thành phố.”
“Vi-rút gây thấp khu trú ở khớp xương và tim.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khu trừ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free