HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Khoé thu ba | Babel Free

Danh từ CEFR C1
xwɛ˧˥ tʰu˧˧ ɓaː˧˧

Định nghĩa

  1. Sóng nước mùa thu, thường dùng chỉ mắt mỹ nhân.
  2. Trong văn học cổ phương đông, tả vẽ đẹp đôi mắt người phụ nữ, các tác giả thường so sánh với nước mùa thu.
  3. Tình sử.
  4. Nhãn như thu thủy.
  5. My tự xuân sơn. Chinh phụ ngâm.
  6. Khoé thu ba dợn sóng Khuynh thành.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Khoé thu ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free