HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khoán sản

Động từ CEFR B2
[xwaːn˧˦ saːn˧˩]

Định nghĩa

to rent out (land) with a per-area price, rather than taking a part of produce, allowing tenants to profit from surpluses

Ví dụ

“Thích là một trong những người đầu tiên phất cao ngọn cờ khoán sản trong cả nước à?”

You like being one of the first in the country to raise the standard of per-area rent, don't you?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoán sản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free