HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoá xuân | Babel Free

Tính từ CEFR B2
xwaː˧˥ swən˧˧

Định nghĩa

  1. Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của khoá xuân..
    alt-of
  2. Bị khoá kín tuổi xuân, tức bị cấm cung.

Ví dụ

“Một nền đồng tước khoá xuân hai Kiều. (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoá xuân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free