Nghĩa của khoằm | Babel Free
[xwam˨˩]Định nghĩa
- Hơi cong.
- Như khoăm.
Ví dụ
“mũi khoằm”
a hooked nose
“Sợi dây thép khoăm.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free