Nghĩa của khắc kỉ | Babel Free
[xak̚˧˦ ki˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
Stoić
Dansk
selvbeherskelse
Eesti
enesepiiramine
हिन्दी
दम
Hrvatski
Stoić
Latviešu
atturība
Српски
Stoić
Tagalog
manhid
Türkçe
stoacı
Tiếng Việt
chay tịnh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free