HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khác phái | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xaːk̚˧˦ faːj˧˦]

Định nghĩa

of the opposite gender or sex

Ví dụ

“người mặc quần áo của người khác phái”

a gender bender; a transvestite

“kẻ khác phái”

people of the opposite sex

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khác phái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free