Nghĩa của khác phái | Babel Free
[xaːk̚˧˦ faːj˧˦]Ví dụ
“người mặc quần áo của người khác phái”
a gender bender; a transvestite
“kẻ khác phái”
people of the opposite sex
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free