Nghĩa của khác xa | Babel Free
xaːk˧˥ saː˧˧Định nghĩa
Không giống; Không còn giống nữa.
Ví dụ
“Thủ đô ngày nay khác xa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free