Nghĩa của khẩu khí | Babel Free
[xəw˧˩ xi˧˦]Ví dụ
“khẩu khí anh hùng”
a heroic voice/tone
“khẩu khí khinh bạc”
a scornful tone/manner
“Bài thơ có khẩu khí.”
The poem carries a distinctive voice.
“Tôi biết chú là người đàng hoàng rồi! Nghe khẩu khí không phải là người xấu, nhưng có cái gì mà chú phải hấp tấp? Chú cứ bình tĩnh, bác ấy hỏi thế nào thì trả lời bác ấy có làm sao đâu? [...]”
I already know you’re a decent person! Judging by your tone, you’re no bad guy, but why the rush? Just stay calm—if he asks you something, answer him plainly. What’s the problem? …
“Khẩu khí anh hùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free