HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khẩu khí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xəw˧˩ xi˧˦]

Định nghĩa

Khí phách toát ra từ lời nói, theo quan niệm cũ.

Từ tương đương

Bosanski tone
English tone
Hrvatski tone
Српски tone

Ví dụ

“khẩu khí anh hùng”

a heroic voice/tone

“khẩu khí khinh bạc”

a scornful tone/manner

“Bài thơ có khẩu khí.”

The poem carries a distinctive voice.

“Tôi biết chú là người đàng hoàng rồi! Nghe khẩu khí không phải là người xấu, nhưng có cái gì mà chú phải hấp tấp? Chú cứ bình tĩnh, bác ấy hỏi thế nào thì trả lời bác ấy có làm sao đâu? [...]”

I already know you’re a decent person! Judging by your tone, you’re no bad guy, but why the rush? Just stay calm—if he asks you something, answer him plainly. What’s the problem? …

“Khẩu khí anh hùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khẩu khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free