HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khẩu phần

Danh từ CEFR B2
[xəw˧˩ fən˨˩]

Định nghĩa

Phần thức ăn mỗi bữa hoặc mỗi ngày của người hay súc vật nuôi.

Từ tương đương

22 more languages
العربيةحصةقنن
Беларускаяпаёк
Българскидажба
Češtinapříděl
Cymraegdogn
Magyaradag
Bahasa Indonesiacatujatahpelaburransum
日本語配給する
Kurdîcumçûm
Polskiracja
Românărație
СрпскиCìonнорма
Tagalogpahat
Українськапайокпорція

Ví dụ

“liều lượng tuỳ vào khẩu phần hàng ngày”

dosage depending on daily food intake

“Khẩu phần của các cháu trong nhà trẻ.”
“Lợn ăn theo khẩu phần.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khẩu phần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free