khẩu phần
Định nghĩa
Phần thức ăn mỗi bữa hoặc mỗi ngày của người hay súc vật nuôi.
Từ tương đương
Ví dụ
“liều lượng tuỳ vào khẩu phần hàng ngày”
dosage depending on daily food intake
“Khẩu phần của các cháu trong nhà trẻ.”
“Lợn ăn theo khẩu phần.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free