Nghĩa của khúc chiết | Babel Free
[xʊwk͡p̚˧˦ t͡ɕiət̚˧˦]Định nghĩa
- Quanh co, không thẳng thắn.
- Rành mạch, gãy gọn.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free