HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khúc chiết | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xʊwk͡p̚˧˦ t͡ɕiət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Quanh co, không thẳng thắn.
  2. Rành mạch, gãy gọn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lựa lời khúc chiết để chối quanh.”
“Bài văn trình bày khá khúc chiết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khúc chiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free