Nghĩa của khúc | Babel Free
[xʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
section
Ví dụ
“Khúc này làm sao?”
How do you do this part?
“Khúc giữa phim hơi chán.”
The middle part of the movie was pretty boring.
“Khúc gỗ.”
“Cá chặt khúc.”
“Khúc đê mới đắp.”
“Sông có khúc, người có lúc (tục ngữ).”
“Đứt từng khúc ruột.”
“Hát khúc khải hoàn.”
“Khúc tình ca.”
“Bẻ khục ngón tay.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free