HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khúc | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[xʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Tiếng đốt xương cọ vào nhau.
  2. Rau khúc (nói tắt).
  3. Phần có độ dài nhất định được tách ra hoặc coi như tách ra khỏi một vật để thành một đơn vị riêng.
  4. Bài thơ, bài ca hay bài nhạc ngắn.

Từ tương đương

English section

Ví dụ

“Khúc này làm sao?”

How do you do this part?

“Khúc giữa phim hơi chán.”

The middle part of the movie was pretty boring.

“Khúc gỗ.”
“Cá chặt khúc.”
“Khúc đê mới đắp.”
“Sông có khúc, người có lúc (tục ngữ).”
“Đứt từng khúc ruột.”
“Hát khúc khải hoàn.”
“Khúc tình ca.”
“Bẻ khục ngón tay.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free