HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khúc luyện

Danh từ CEFR B2
xuk˧˥ lwiə̰ʔn˨˩

Định nghĩa

Một bản nhạc ngắn được viết để người chơi luyện tập hơn là để biểu diễn.

Từ tương đương

EnglishEtude
Españolestudio
FrançaisÉtude
21 more languages
Bosanskistudio
Catalàestudi
DeutschEtüde
Suomietydi
עבריתאטיוד
Hrvatskistudio
Íslenskaæfingetýða
Italianostudio
日本語練習曲
한국어연습곡
Македонскиетида
Nederlandsetude
Polskietiuda
Portuguêsétude
Românăstudiu
Русскийэтюд
Српскиstudio
Svenskaetyd
Türkçeetüt
中文練習曲
繁體中文練習曲

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khúc luyện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free