Nghĩa của khúc luyện | Babel Free
xuk˧˥ lwiə̰ʔn˨˩Định nghĩa
Một bản nhạc ngắn được viết để người chơi luyện tập hơn là để biểu diễn.
Từ tương đương
Bosanski
studio
Català
estudi
Deutsch
Etüde
English
Etude
Español
estudio
Suomi
etydi
Français
Étude
עברית
אטיוד
Hrvatski
studio
Italiano
studio
日本語
練習曲
한국어
연습곡
Македонски
етида
Nederlands
etude
Polski
etiuda
Português
étude
Română
studiu
Русский
этюд
Српски
studio
Svenska
etyd
Türkçe
etüt
中文
練習曲
繁體中文
練習曲
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free