Nghĩa của khúc nhôi | Babel Free
xuk˧˥ ɲoj˧˧Định nghĩa
- Nỗi niềm, sự tình thầm kín, khó nói ra.
- Đầu đuôi câu chuyện, sự việc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free