Nghĩa của khôn nguôi | Babel Free
[xon˧˧ ŋuəj˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Nỗi nhớ nhà khôn nguôi kể từ khi tôi đi nhập ngũ.”
My homesickness lingered ever since I joined the ranks.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free