Nghĩa của khâm thử | Babel Free
xəm˧˧ tʰɨ̰˧˩˧Định nghĩa
Câu chữ được đặt ở cuối câu trong một tờ chiếu của hoàng đế, mang ý nghĩa là kính cẩn thông báo nội dung đã nêu.
Ví dụ
“Bảo Đại khâm thử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free