Nghĩa của khám xét | Babel Free
[xaːm˧˦ sɛt̚˧˦]Định nghĩa
Lục lọi để kiểm soát.
Từ tương đương
Ví dụ
“khám xét hành lý (của) hành khách”
to examine the passenger's luggage
“Khám xét nhà tên gián điệp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free