Nghĩa của khẩn hoang | Babel Free
xə̰n˧˩˧ hwaːŋ˧˧Định nghĩa
Vỡ đất bỏ hoang thành ruộng.
Ví dụ
“Khẩn hoang ở miền núi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free