HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kĩ trị | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ki˦ˀ˥ t͡ɕi˧˨ʔ]

Định nghĩa

Cách viết khác của kỹ trị..

alt-of

Từ tương đương

Català tecnocràcia
Deutsch Technokratie
Ελληνικά τεχνοκρατία
English Technocracy
Español tecnocracia
Suomi teknokratia
Français technocratie
Gaeilge teicnealathas
Galego tecnocracia
Bahasa Indonesia teknokrasi
Italiano tecnocrazia
ქართული ტექნოკრატია
Македонски технократија
Bahasa Melayu teknokrasi
Nederlands technocratie
Polski technokracja
Português tecnocracia
Română tehnocrație
Русский технократия
Kiswahili teknokrasia
Türkçe teknokrasi
Українська технократія
Tiếng Việt kỹ trị

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kĩ trị được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free