HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của i tờ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔi˧˧ təː˨˩]

Định nghĩa

Chữ i và chữ t; chỉ bài học đầu tiên trong lớp vỡ lòng xoá nạn mù chữ của các phong trào Truyền bá Quốc ngữ (trước 1945) và Bình dân học vụ (sau 1945).

Ví dụ

“lớp học i tờ”

ABC level classroom

“Lớp i tờ.”
“Học i tờ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem i tờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free