Nghĩa của i-nốc | Babel Free
[ʔi˧˧ nəwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
stainless
हिन्दी
अमल
Bahasa Indonesia
nirkarat
Português
inoxidável
Русский
нержавеющий
Svenska
rostfri
ไทย
ใส
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free