Nghĩa của I-sai-a | Babel Free
[ʔi˧˧ saːj˧˧ ʔaː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Afrikaans
Jesaja
العربية
إشعياء
Català
Isaïes
Čeština
Izaiáš
Cymraeg
Eseia
Dansk
Esajas
Ελληνικά
Ησαΐας
English
Isaiah
Esperanto
Jesaja
Español
Isaías
עברית
ישעיהו
हिन्दी
यशायाह
Հայերեն
Եսայի
Bahasa Indonesia
Yesaya
Italiano
Isaia
Қазақша
Ишая
Kurdî
esa
Latina
Isaias
Lietuvių
Izaijo knyga
Latviešu
Jesaja
Nederlands
Jesaja
Norsk
Jesaja
Português
Isaías
Slovenčina
Izaiáš
Kiswahili
Isaya
Tiếng Việt
Ê-sai
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free