HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ê-sai

Danh từ CEFR B1
[ʔe˧˧ saːj˧˧]

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishIsaiah
EspañolIsaías
FrançaisÉsaïeIsaïe
33 more languages
AfrikaansJesaja
العربيةإشعياء
CatalàIsaïes
ČeštinaIzaiáš
CymraegEseia
DanskEsajas
ΕλληνικάΗσαΐας
EsperantoJesaja
ʻŌlelo HawaiʻiʻIkaiaʻIsaia
עבריתישעיהו
हिन्दीयशायाह
ՀայերենԵսայի
Bahasa IndonesiaYesaya
ItalianoIsaia
Қазақ тіліИшая
Kurdîesa
LatinaIsaias
LietuviųIzaijo knyga
LatviešuJesaja
NederlandsJesaja
NorskJesaja
PortuguêsIsaías
SlovenčinaIzaiáš
KiswahiliIsaya
Tiếng ViệtI-sai-a

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ê-sai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free