HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ê-xau | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Esau

Từ tương đương

العربية العِيص عِيسُو
Català Esaú
Deutsch Esau
Ελληνικά Ησαύ
English Esau
Español Esaú
Suomi Esau
Français Ésaü
עברית עשו
Հայերեն Եսավ
Italiano Esaù
日本語 エサウ
Latina Ēsāus
Malti Għesaw
Nederlands Esau Ezau
Polski Ezaw
Português Esaú
Русский Исав

Ví dụ

“Ông I-xa-ác thương Ê-xau vì ông thích ăn thịt rừng, còn bà Rê-bê-ca thì thương Gia-cóp.”

Isaac loved Esau for he liked game meat, while Rebecca loved Jacob.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ê-xau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free