HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ê-xau

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Esau

Từ tương đương

EnglishEsau
EspañolEsaú
FrançaisÉsaü
16 more languages
CatalàEsaú
DeutschEsau
ΕλληνικάΗσαύ
SuomiEsau
עבריתעשו
ՀայերենԵսավ
ItalianoEsaù
日本語エサウ
LatinaĒsāus
MaltiGħesaw
NederlandsEsauEzau
PolskiEzaw
PortuguêsEsaú
РусскийИсав

Ví dụ

“Ông I-xa-ác thương Ê-xau vì ông thích ăn thịt rừng, còn bà Rê-bê-ca thì thương Gia-cóp.”

Isaac loved Esau for he liked game meat, while Rebecca loved Jacob.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ê-xau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free