HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của éc-pét | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔɛk̚˧˦ pɛt̚˧˦]

Định nghĩa

herpes

Từ tương đương

العربية حَلَأ هِرْبِس
Català herpes
Čeština opar
Deutsch Herpes
Ελληνικά έρπης
English Herpes
Esperanto herpeto
Español herpe herpes
Suomi herpes
Français herpès
Italiano herpes
日本語 ヘルペス 疱疹
Қазақша ұшық
한국어 포진
Latina herpes
Te Reo Māori pāpaka
Polski febra opryszczka skwarka zimno
Português herpes
Kiswahili tego
தமிழ் அக்கி
ไทย เริม
Türkçe uçuk
中文 皰疹
ZH-TW 皰疹

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem éc-pét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free