HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

éc-pét

Danh từ CEFR B1
[ʔɛk̚˧˦ pɛt̚˧˦]

Định nghĩa

herpes

Từ tương đương

EnglishHerpes
Españolherpeherpes
Françaisherpès
22 more languages
Catalàherpes
Češtinaopar
DeutschHerpes
Ελληνικάέρπης
Esperantoherpeto
Suomiherpes
Italianoherpes
Қазақ тіліұшық
한국어포진
Latinaherpes
Te Reo Māoripāpaka
Portuguêsherpes
Kiswahilitego
தமிழ்அக்கி
ไทยเริม
Türkçeuçuk
中文皰疹
繁體中文皰疹

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem éc-pét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free