Nghĩa của ê-te | Babel Free
e˧˧ tɛ˧˧Định nghĩa
Môi trường giả thiết, trong đó xảy ra những hiện tượng nhất định nào đó.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free