Nghĩa của hua | Babel Free
[huə˧˧]Định nghĩa
- Bọ ở tương hay nước mắm.
- Bè, phè.
Từ tương đương
English
Promise
Ví dụ
“Đôi khi bát úp không kín, ruồi dấm lọt vào đẻ trứng nở ra con hua tương trắng như đầu tăm, [...]”
Sometimes the bowls are not covered properly, allowing fruit flies to get through and lay eggs that spawn sauce maggots that are as white as the pointy end of a toothpick, …
“Tương có hua.”
“Về hùa với nhau.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free