HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hua | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[huə˧˧]

Định nghĩa

  1. Bọ ở tương hay nước mắm.
  2. Bè, phè.

Từ tương đương

English Promise

Ví dụ

“Đôi khi bát úp không kín, ruồi dấm lọt vào đẻ trứng nở ra con hua tương trắng như đầu tăm, [...]”

Sometimes the bowls are not covered properly, allowing fruit flies to get through and lay eggs that spawn sauce maggots that are as white as the pointy end of a toothpick, …

“Tương có hua.”
“Về hùa với nhau.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hua được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free