HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của huơ | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[hwəː˧˧]

Định nghĩa

Vung lên, đưa đi đưa lại lia lịa.

Từ tương đương

Ελληνικά κραδαίνω
English brandish
Español blandir empuñar
Suomi heristää
Gàidhlig crath
Galego brandir
हिन्दी लपलपाना
Bahasa Indonesia kirap
Italiano brandire
日本語 ふりかざす 閃かす
한국어
Te Reo Māori piu
Polski wymachiwać
Русский размахивать
Tiếng Việt vung

Ví dụ

“Huơ gươm.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free