Nghĩa của huỡn | Babel Free
hwəʔən˧˥Định nghĩa
Rảnh rỗi, quởn.
Ví dụ
“Hôm nay anh có huỡn không? Đến nhà tôi chơi.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free