Nghĩa của huốt | Babel Free
huət˧˥Định nghĩa
Xa xôi.
Ví dụ
“Đếm tới 3 thôi, đếm 5 là quá huốt rồi.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free