HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của huênh hoang | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hwəjŋ̟˧˧ hwaːŋ˧˧]

Định nghĩa

to brag

Từ tương đương

English brag

Ví dụ

“Từ một đạo quân đang thắng áp đảo và hy vọng sẽ "vào sào huyệt của giặc bắt sống Nguyễn Huệ" như Tôn Sĩ Nghị huyênh hoang mà dừng lại đến những 45 ngày,[…]”

From winning overwhelmingly and hoping to "enter the enemy's lair and capture Nguyễn Huệ alive," as Sūn Shìyì bragged, they stopped for 45 days, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huênh hoang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free